Ảnh 1

Bảng xếp hạng

Ảnh 2

STT HỌ VÀ TÊN SĐT ĐIỂM LISTENING ĐIỂM READING TỔNG
211 Hà Hồng Anh 3989***** 295 210 505
212 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 9311***** 250 255 505
213 Nguyễn Trần Lợi 8390***** 245 260 505
214 Nguyễn Lê Thuỷ Tiên 08899***** 330 175 505
215 Nguyễn Trọng Hiếu 03296***** 320 185 505
216 Trần Bảo Ly 09212***** 250 250 500
217 Đỗ Trúc Linh 9819***** 380 120 500
218 Trương Minh Khôi 8172***** 285 215 500
219 Nguyễn Thị Thanh Huyền 09664***** 270 225 495
220 Phạm Thành An 07823***** 180 315 495
221 Nguyen Duy Lam 09323***** 285 210 495
222 Đặng Hồng Ngọc 07995***** 320 170 490
223 nguyễn đình 03343***** 280 205 485
224 Nguyễn Ngọc Anh 9361***** 300 185 485
225 Lê Minh 09429***** 325 160 485
226 Phạm Thị Minh Long 03823***** 305 175 480
227 Nguyễn Thành Vinh 9324***** 285 195 480
228 Bùi Đức Trường 09823***** 295 185 480
229 Chu Hoàng Long 8677***** 260 215 475
230 Thái Thị Thu Thủy 03676***** 265 210 475
231 Vương Thanh Hiền 09321***** 250 225 475
232 Trần Thị Thanh Trang 3278***** 250 225 475
233 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 09370***** 360 115 475
234 Nguyễn Lê Ngọc Quỳnh 3933***** 235 235 470
235 Nguyễn Gia Khiêm 7032***** 280 190 470
236 Lê Thị Thanh Thảo 09623***** 260 210 470
237 Huỳnh Như Ý 7628***** 275 195 470
238 Phạm Lê Thiện Nhân 3493***** 290 170 460
239 Lê Tuấn Linh 09766***** 285 175 460
240 Võ Quang Anh 9670***** 210 245 455