Ảnh 1

Bảng xếp hạng

Ảnh 2

STT HỌ VÀ TÊN SĐT ĐIỂM LISTENING ĐIỂM READING TỔNG
181 Trần Văn Được 8233***** 225 325 550
182 Lê Hiền Đức 9882***** 255 295 550
183 Lê Thị Ngọc Tú 3272***** 350 200 550
184 Nguyễn Văn Khoa 3259***** 270 280 550
185 Trương Đăng Khoa 9731***** 300 245 545
186 Lê Ý Nhi 9429***** 335 210 545
187 Trần Thị Hồng Trân 09424***** 360 185 545
188 Nguyễn Hồng Phong 09114***** 330 215 545
189 Võ Hà Phương Nghi 9190***** 300 240 540
190 Nguyễn Thanh Hùng 3666***** 290 250 540
191 Trần Ngọc Thảo Vy 09744***** 335 205 540
192 Trần Thị Lê Thư 9379***** 325 210 535
193 Trần Vân Mai Thảo 8689***** 205 330 535
194 Nguyễn tất phúc 9031***** 300 235 535
195 HUỲNH THANH TÂM 09323***** 310 225 535
196 huỳnh gia kỳ 07996***** 240 295 535
197 Huỳnh Thị Ngọc Quý 3552***** 310 220 530
198 Nguyễn Thị Thúy Quỳnh 03999***** 365 165 530
199 Nguyễn Hoàng Xuân Mai 9195***** 250 275 525
200 Nguyễn Duy Tân 3469***** 185 340 525
201 Vũ Phan Minh Thư 9340***** 315 210 525
202 Ngô Chúc My 8549***** 280 240 520
203 Nguyễn Lê Kha Thi 9787***** 240 275 515
204 Đặng Minh Luân 3777***** 325 190 515
205 Nguyễn Bích Thùy 9037***** 265 250 515
206 Bùi Đức Hiếu 9337***** 280 230 510
207 Nguyễn Hoàng Khang 9432***** 205 305 510
208 Lâm Kim Tâm 3785***** 190 320 510
209 Lê Thanh Nhàn 07057***** 315 195 510
210 Nguyễn Gia Đại Hải 9085***** 270 235 505