Ảnh 1

Bảng xếp hạng

Ảnh 2

STT HỌ VÀ TÊN SĐT ĐIỂM LISTENING ĐIỂM READING TỔNG
121 Huỳnh Hoàng Diệu 9452***** 480 160 640
122 Nguyễn Ngọc Bảo Hân 9172***** 330 310 640
123 Hồ Gia Huệ 8272***** 370 270 640
124 Trầm Đặng Minh Sơn 8530***** 330 310 640
125 Thái Minh Lập 3851***** 300 335 635
126 Lưu Thu Thảo 09682***** 370 260 630
127 Nguyễn Lê Vi Na 9349***** 390 240 630
128 Dương Ngọc Kiều Trinh 7850***** 385 240 625
129 Lâm Như Quỳnh 9319***** 415 210 625
130 hoàng thanh 03665***** 285 340 625
131 Nguyễn Hoàng Trúc Nhi 7642***** 345 280 625
132 Nguyễn Thị Mai Anh 3439***** 370 255 625
133 Đinh Hoàng Duy 8292***** 310 310 620
134 Võ Minh Chấn 9389***** 350 270 620
135 Nguyễn Thị Minh Yến 9189***** 290 330 620
136 Trần Thị Nhật Huỳnh 3555***** 240 380 620
137 Nguyễn Thanh Tuấn 03769***** 310 310 620
138 Võ Phương Vy 9387***** 320 295 615
139 Đoàn Phan Nhật Tân 9431***** 315 300 615
140 Nguyễn Lâm Quỳnh 09145***** 290 325 615
141 Lê Điền Trọng 3575***** 355 255 610
142 Nguyễn Bảo Phương 7746***** 300 310 610
143 Nguyễn Thiện Thọ 9388***** 320 290 610
144 Nguyễn Thị Như Hiếu 08883***** 360 250 610
145 Đỗ Ngọc Phương Thi 9363***** 310 295 605
146 Nguyễn Quang Trường 7068***** 340 265 605
147 Nguyễn Ngọc Phương Thùy 7988***** 350 255 605
148 Phạm Thị Biên 9749***** 320 285 605
149 Phạm Thanh Hòa 7767***** 350 255 605
150 Quách Thị Xuân Hoa 8987***** 345 260 605